menu_book
見出し語検索結果 "trang điểm" (1件)
日本語
名化粧
Cô ấy trang điểm trước khi đi làm.
彼女は仕事の前に化粧する。
swap_horiz
類語検索結果 "trang điểm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trang điểm" (4件)
Cô ấy đánh kem nền trước khi trang điểm.
彼女は化粧の前にファンデーションを塗る。
Kem lót giúp giữ lớp trang điểm lâu hơn.
下地クリームは化粧を長持ちさせる。
Cô ấy trang điểm trước khi đi làm.
彼女は仕事の前に化粧する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)