ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trang điểm" (1件)
trang điểm

日本語
名化粧
Cô ấy trang điểm trước khi đi làm.
彼女は仕事の前に化粧する。
類語検索結果 "trang điểm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "trang điểm" (4件)
trang điểm đậm
こってりとした化粧
Cô ấy đánh kem nền trước khi trang điểm.
彼女は化粧の前にファンデーションを塗る。
Kem lót giúp giữ lớp trang điểm lâu hơn.
下地クリームは化粧を長持ちさせる。
Cô ấy trang điểm trước khi đi làm.
彼女は仕事の前に化粧する。
